Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criticise

/'kritisaiz/

“criticises” là ngôi 3 số ít của criticise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ trích; phê bình (nêu ý kiến/đánh giá) động từ

“Reviewers criticised the film's slow pace.”Các nhà phê bình chê nhịp phim quá chậm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criticise

/'kritisaiz/

động từ

  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh

v find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws v act as a critic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...