criticise
/'kritisaiz/
“criticised” là quá khứ phân từ của criticise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ trích; phê bình (nêu ý kiến/đánh giá)
động từ
“Reviewers criticised the film's slow pace.”Các nhà phê bình chê nhịp phim quá chậm.
Biến thể từ
criticised quá khứ phân từ
criticised quá khứ
criticising hiện tại phân từ
criticises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criticise
/'kritisaiz/
động từ
- phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh
v find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws v act as a critic