crooked
Nghĩa thường dùng
“The old tree has crooked branches.”Cây cổ thụ có cành cong queo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crooked
/'krukid/
tính từ
- cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
- quanh co, khúc khuỷu (con đường)
- còng (lưng); khoằm (mũi)
- có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
- (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or marked by bends or angles; not straight or aligned a. not straight; dishonest or immoral or evasive