Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8300

crooked

/'krukid/

tính từ

  • cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
  • quanh co, khúc khuỷu (con đường)
  • còng (lưng); khoằm (mũi)
  • có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
  • (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or marked by bends or angles; not straight or aligned\na. not straight; dishonest or immoral or evasive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...