crop
/krɔp/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2461
“crops” là số nhiều của crop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vụ mùa
danh từ
“The crop yield was better this year.”Sản lượng vụ mùa năm nay tốt hơn.
Biến thể từ
crops số nhiều
cropped quá khứ phân từ
cropping hiện tại phân từ
cropped quá khứ
crops ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crop
/krɔp/
danh từ
- vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
- potato crop: vụ khoai
- (số nhiều) cây trồng
- technical (industrial) crops: cây công nghiệp
- cụm, nhom, loạt, tập
- a crop of questions: một loạt câu hỏi
- a crop of bills: tập hoá đơn
- (động vật học) diều (chim)
- tay cầm (của roi da)
- sự cắt tóc ngắn
- to have a close crop: cắt tóc ngắn quá
- bộ da thuộc
- đoạn cắt bỏ đầu, khúc cắt bỏ đầu
- thịt bả vai (bò ngựa)
thành ngữ
- neck and crop
- toàn bộ, toàn thể
- land in crop; land under crop
- đất đang được trồng trọt cày cấy
- land out of crop
- đất bỏ hoá
ngoại động từ
- gặm (cỏ)
- gặt; hái
- gieo, trồng (ruộng đất)
- to crop a land with potatoes: trồng khoai một thửa ruộng
- xén, hớt, cắt ngắn (tai, đuôi, tóc, mép sách, hàng rào...)
nội động từ
- thu hoạch
- the beans crop ped well this year: năm nay đậu thu hoạch tốt
thành ngữ
- to crop out (forth)
- trồi lên
- to crop up
- nảy ra, hiểu ra, nổi lên bất ngờ (khó khăn, vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the yield from plants in a single growing season n. a cultivated plant that is grown commercially on a large scale n. a collection of people or things appearing together n. the output of something in a season