Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryogen

/'kraiədʤin/

danh từ

  • (hoá học) hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liquid that boils at below -160 C and is used as a refrigerant

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...