cubist
/'kju:bist/ phổ biến #26524
Biến thể từ
cubists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubist
/'kju:bist/
danh từ
- hoạ sĩ lập thể
Định nghĩa tiếng Anh
n. an artist who adheres to the principles of cubism a. relating to or characteristic of cubism