Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubist

/'kju:bist/ phổ biến #26524
Biến thể từ cubists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubist

/'kju:bist/

danh từ

  • hoạ sĩ lập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who adheres to the principles of cubism a. relating to or characteristic of cubism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...