cub
/kʌb/ GRECollins ★ phổ biến #10403
“cubs” là số nhiều của cub — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thú con (gấu, sư tử)
danh từ
“The bear cub is cute.”Gấu con thật đáng yêu.
Biến thể từ
cubs số nhiều
cubbing hiện tại phân từ
cubbed quá khứ
cubs ngôi 3 số ít
cubbed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cub
/kʌb/
danh từ
- con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...)
- đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter)
- sói con (hướng đạo)
động từ
- đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...)
- săn cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. an awkward and inexperienced youth n. a male child (a familiar term of address to a boy) n. the young of certain carnivorous mammals such as the bear or wolf or lion v. give birth to cubs