Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cub

/kʌb/ GRECollins ★ phổ biến #10403

“cubs” là số nhiều của cub — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thú con (gấu, sư tử) danh từ

“The bear cub is cute.”Gấu con thật đáng yêu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cub

/kʌb/

danh từ

  • con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...)
  • đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter)
  • sói con (hướng đạo)

động từ

  • đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...)
  • săn cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an awkward and inexperienced youth n. a male child (a familiar term of address to a boy) n. the young of certain carnivorous mammals such as the bear or wolf or lion v. give birth to cubs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...