Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cue

/kju:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4874

“cued” là quá khứ phân từ của cue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ (gậy dài dùng trong bi-a) danh từ

“He chalked his cue before taking the shot.”Anh ấy xoa phấn lên đầu cơ trước khi thực hiện cú đánh.

Đồng nghĩa signalprompthint
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cue

//

  • (Tech) tín hiệu báo, dấu hiệu; lệnh gọi; đề tựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actor's line that immediately precedes and serves as a reminder for some action or speech n. sports implement consisting of a tapering rod used to strike a cue ball in pool or billiards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...