cue
“cued” là quá khứ phân từ của cue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He chalked his cue before taking the shot.”Anh ấy xoa phấn lên đầu cơ trước khi thực hiện cú đánh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cue
//
- (Tech) tín hiệu báo, dấu hiệu; lệnh gọi; đề tựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. an actor's line that immediately precedes and serves as a reminder for some action or speech n. sports implement consisting of a tapering rod used to strike a cue ball in pool or billiards