Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cuisines” là số nhiều của cuisine — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #6403

cuisine

/kwi':zi:n/

danh từ

  • cách nấu nướng
Biến thể từ cuisines số nhiều
Đồng nghĩa cookinggastronomy
Trái nghĩa fast foodjunk food
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice or manner of preparing food or the food so prepared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...