Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuisine

/kwi':zi:n/ TOEFLGRE phổ biến #6403

“cuisines” là số nhiều của cuisine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ẩm thực danh từ

“French cuisine is famous for its flavors.”Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị của nó.

Biến thể từ cuisines số nhiều
Đồng nghĩa cookinggastronomy
Trái nghĩa fast foodjunk food
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuisine

/kwi':zi:n/

danh từ

  • cách nấu nướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice or manner of preparing food or the food so prepared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...