Từ điển Anh–Việt

112.211 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivate

/'kʌltiveit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5574

“cultivates” là ngôi 3 số ít của cultivate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vun đắp, phát triển (mối quan hệ/kỹ năng) động từ

“Managers must cultivate strong relationships with clients.”Quản lý phải vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cultivate

/'kʌltiveit/

ngoại động từ

  • cày cấy, trồng trọt
  • trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
    • to cultivate the mind: trau dồi trí tuệ
  • chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
  • nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
  • xới (đất) bằng máy xới
Định nghĩa tiếng Anh

v. foster the growth of v. prepare for crops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...