Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cumber

/'kʌmbə/ GRE

“cumbers” là số nhiều của cumber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cumber

/'kʌmbə/

danh từ

  • sự làm trở ngại
  • vật để ngổn ngang choán chỗ

ngoại động từ

  • làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở
  • để ngổn ngang, chồng chất lên
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...