cupboard
/'kʌpbəd/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9358
“cupboards” là số nhiều của cupboard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tủ đựng đồ
danh từ
“The cups are in the cupboard.”Các cốc ở trong tủ.
Biến thể từ
cupboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupboard
/'kʌpbəd/
danh từ
- tủ (có ngăn), tủ búp phê
- a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
- a clothes cupboard: tủ đựng quần áo
thành ngữ
- cupboard love
- mối tình vờ vịt (vì lợi)
- to cry cupboard
- kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) : belly, inside, stomach)
- my inside cries cupboard: tôi đã thấy kiến bò bụng
- kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) : belly, inside, stomach)
- skeleton in the cupboard
- (xem) skeleton
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small room (or recess) or cabinet used for storage space