Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupboard

/'kʌpbəd/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9358

“cupboards” là số nhiều của cupboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tủ đựng đồ danh từ

“The cups are in the cupboard.”Các cốc ở trong tủ.

Biến thể từ cupboards số nhiều
Đồng nghĩa cabinetcloset
Trái nghĩa drawershelf
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupboard

/'kʌpbəd/

danh từ

  • tủ (có ngăn), tủ búp phê
    • a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
    • a clothes cupboard: tủ đựng quần áo

thành ngữ

  1. cupboard love
    • mối tình vờ vịt (vì lợi)
  2. to cry cupboard
    • kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) : belly, inside, stomach)
      • my inside cries cupboard: tôi đã thấy kiến bò bụng
  3. skeleton in the cupboard
    • (xem) skeleton
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small room (or recess) or cabinet used for storage space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...