Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4212

drawer

/'drɔ:ə/

danh từ

  • người kéo; người nhổ (răng)
  • người lính (séc...)
  • người vẽ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
  • ngăn kéo
    • chest of drawers: tủ com mốt
Biến thể từ drawers số nhiều
Đồng nghĩa compartmentbin
Trái nghĩa cupboardshelf
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boxlike container in a piece of furniture; made so as to slide in and out\nn. the person who writes a check or draft instructing the drawee to pay someone else

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...