Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curb

/kə:b/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6733

“curbs” là ngôi 3 số ít của curb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiềm chế, hạn chế (bớt đà) động từ

“The new policy aims to curb excessive overtime.”Chính sách mới nhằm kiềm chế làm thêm giờ quá mức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curb

/kə:b/

danh từ

  • dây cằm (ngựa)
  • sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế
    • to put (keep) a curb on one's anger: kiềm chế cơn giận
  • bờ giếng, thành giếng; lề đường
  • (thú y học) chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa)

ngoại động từ

  • buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm
  • kiềm chế, nén lại; hạn chế
    • to curb one's anger: nén giận
  • xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an edge between a sidewalk and a roadway consisting of a line of curbstones (usually forming part of a gutter) n. a horse's bit with an attached chain or strap to check the horse v. keep to the curb

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...