Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

currently unavailable

Nghĩa thường dùng

không có sẵn tại thời điểm này cụm từ

“The item you requested is currently unavailable.”Mặt hàng bạn yêu cầu hiện không có sẵn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • không có sẵn tại thời điểm này
    • currently unavailable service: dịch vụ hiện không có sẵn
  • không có sẵn hiện tại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...