Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #622

available

/ə'veiləbl/

tính từ

  • sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
    • by all available means: bằng mọi phương tiện sẵn có
    • available finds: vốn sẵn có để dùng
  • có thể kiếm được, có thể mua được
    • this book is not available: quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
  • có hiệu lực, có giá trị
    • ticket available for one day only: chỉ có giá trị trong một ngày
Đồng nghĩa accessibleobtainable
Định nghĩa tiếng Anh

a. obtainable or accessible and ready for use or service\ns. not busy; not otherwise committed\ns. convenient for use or disposal

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...