Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

available

/ə'veiləbl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #622

Nghĩa thường dùng

Có sẵn tính từ

“Available now.”Có ngay.

Đồng nghĩa accessibleobtainable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

available

/ə'veiləbl/

tính từ

  • sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
    • by all available means: bằng mọi phương tiện sẵn có
    • available finds: vốn sẵn có để dùng
  • có thể kiếm được, có thể mua được
    • this book is not available: quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
  • có hiệu lực, có giá trị
    • ticket available for one day only: chỉ có giá trị trong một ngày
Định nghĩa tiếng Anh

a. obtainable or accessible and ready for use or service s. not busy; not otherwise committed s. convenient for use or disposal

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...