Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10275

curricular

//

  • xem curriculum
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an academic course of study

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...