Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1465

academic

/,ækə'demik/

tính từ

  • (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
  • (thuộc) viện hàn lâm
  • có tính chất học thuật
    • an academic debate: một cuộc tranh luận có tính chất học thuật
  • lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế
    • an academic question: một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
  • (văn nghệ) kinh viện
    • academic painting: hội hoạ kinh viện
  • (thuộc) trường phái triết học Pla-ton

danh từ

  • hội viên học viện
  • viện sĩ
  • người quá nệ kinh viện
  • (số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết
  • (số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)
Biến thể từ academics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. associated with academia or an academy\ns. hypothetical or theoretical and not expected to produce an immediate or practical result\ns. marked by a narrow focus on or display of learning especially its trivial aspects

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...