curvate
/kɜ:'veɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curvate
//
* tính từ, cũng curvated- cong; uốn cong
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Curvated
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Curvated
Đang tải...