curved
/kə:vd/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8329
Nghĩa thường dùng
cong
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curved
/kə:vd/
tính từ
- cong
- curved surface: mặt cong
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or marked by a curve or smoothly rounded bend