Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curved

/kə:vd/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8329

Nghĩa thường dùng

cong tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curved

/kə:vd/

tính từ

  • cong
    • curved surface: mặt cong
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or marked by a curve or smoothly rounded bend

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...