Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8329

curved

/kə:vd/

tính từ

  • cong
    • curved surface: mặt cong
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or marked by a curve or smoothly rounded bend

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...