Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

customer's /ˈkʌstəmərz/

danh từ

  • của khách hàng (dạng sở hữu của customer)
    • customer's name: tên của khách hàng
    • customer's order: đơn hàng của khách hàng
    • customer's satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
Biến thể từ customers' số nhiều
Đồng nghĩa client'sbuyer'spatron's
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...