customer's
/ˈkʌstəmərz/
Nghĩa thường dùng
của khách hàng (dạng sở hữu của customer)
danh từ
“What is the customer's first name?”Tên đầu tiên của khách hàng là gì?
Biến thể từ
customers' số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- của khách hàng (dạng sở hữu của customer)
- customer's name: tên của khách hàng
- customer's order: đơn hàng của khách hàng
- customer's satisfaction: sự hài lòng của khách hàng