customize
/kʌstәmaiz/ Collins ★ phổ biến #11372
“customizes” là ngôi 3 số ít của customize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tùy chỉnh
động từ
“You can customize your profile settings.”Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
Biến thể từ
customized quá khứ phân từ
customizing hiện tại phân từ
customized quá khứ
customizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
customize
//
- (Tech) đặc chế
Định nghĩa tiếng Anh
v. make according to requirements