Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

customize

/kʌstәmaiz/ Collins ★ phổ biến #11372

“customizing” là hiện tại phân từ của customize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tùy chỉnh động từ

“You can customize your profile settings.”Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

customize

//

  • (Tech) đặc chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. make according to requirements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...