cuteness
/kju:tnəs/ phổ biến #30005
Biến thể từ
cutenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cuteness
//
* danh từ- sự ranh ma, sự láu lỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being appealing in a delicate or graceful way (of a girl or young woman)