Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (7)
cutoff relay
(Tech) cái nối điện cắt ngang
cutoff voltage
(Tech) điện thế cắt ngang
cutoff limiting
(Tech) hạn chế bằng cắt dừng
cutoff attenuator
(Tech) bộ suy giảm giới hạn
cutoff wavelength
(Tech) độ dài sóng giới hạn
cutoff state
(Tech) trạng thái cắt/tắt
effective cutoff frequency
(Tech) tần số cắt hữu hiệu