Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuttle

/'kʌtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuttle

/'kʌtl/

-fish)
/'kʌtlfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) con mực
Định nghĩa tiếng Anh

n ten-armed oval-bodied cephalopod with narrow fins as long as the body and a large calcareous internal shell

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...