cyclical
/'saiklik/ GRECollins ★ phổ biến #12518
“cyclicals” là số nhiều của cyclical — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ
tính từ
“Tourism is a highly cyclical industry.”Du lịch là một ngành có tính chu kỳ cao.
Biến thể từ
cyclicals số nhiều
Trái nghĩa
structuralnon-cyclical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclical
/'saiklik/
tính từ
- tuần hoàn, theo chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
a recurring in cycles