Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #8200

cycling

//

  • c. công có chu trình; sự dao động, sự chuyển xung lượng
Đồng nghĩa bikingpedaling
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sport of traveling on a bicycle or motorcycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...