Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dangle

/'dæɳgl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5695

“dangled” là quá khứ của dangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

treo lơ lửng động từ

“The keys dangle from his belt.”Chìa khóa treo lơ lửng từ thắt lưng của anh ấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dangle

/'dæɳgl/

ngoại động từ

  • lúc lắc, đu đưa
  • nhử, đưa ra để nhử

nội động từ

  • lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
    • a sword dangles at his side: thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
    • the bulb slowly dangles in the wind: bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
  • ((thường) : about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. hang freely v. cause to dangle or hang freely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...