Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“darkened” là quá khứ của darken — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8464

darken

/'dɑ:kən/

ngoại động từ

  • làm tối, làm u ám (bầu trời)
  • làm sạm (da...)
  • làm thẫm (màu...)
  • làm buồn rầu, làm buồn phiền

nội động từ

  • tối sầm lại (bầu trời)
  • sạm lại (da...)
  • thẫm lại (màu...)
  • buồn phiền

thành ngữ

  1. to darken counsel
    • làm cho vấn đề rắc rối
  2. not to darken somebody's door again
    • không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. become dark or darker\nv. tarnish or stain\nv. make dark or darker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...