darken
/'dɑ:kən/ Collins ★ phổ biến #8464
“darkens” là ngôi 3 số ít của darken — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trở nên tối hơn
động từ
“The sky darkens before the storm.”Bầu trời trở nên tối trước cơn bão.
Biến thể từ
darkening hiện tại phân từ
darkened quá khứ
darkened quá khứ phân từ
darkens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darken
/'dɑ:kən/
ngoại động từ
- làm tối, làm u ám (bầu trời)
- làm sạm (da...)
- làm thẫm (màu...)
- làm buồn rầu, làm buồn phiền
nội động từ
- tối sầm lại (bầu trời)
- sạm lại (da...)
- thẫm lại (màu...)
- buồn phiền
thành ngữ
- to darken counsel
- làm cho vấn đề rắc rối
- not to darken somebody's door again
- không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. become dark or darker v. tarnish or stain v. make dark or darker