Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darken

/'dɑ:kən/ Collins ★ phổ biến #8464

“darkening” là hiện tại phân từ của darken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở nên tối hơn động từ

“The sky darkens before the storm.”Bầu trời trở nên tối trước cơn bão.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darken

/'dɑ:kən/

ngoại động từ

  • làm tối, làm u ám (bầu trời)
  • làm sạm (da...)
  • làm thẫm (màu...)
  • làm buồn rầu, làm buồn phiền

nội động từ

  • tối sầm lại (bầu trời)
  • sạm lại (da...)
  • thẫm lại (màu...)
  • buồn phiền

thành ngữ

  1. to darken counsel
    • làm cho vấn đề rắc rối
  2. not to darken somebody's door again
    • không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. become dark or darker v. tarnish or stain v. make dark or darker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...