Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dart

/dɑ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7226

“darted” là quá khứ của dart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ném phi tiêu danh từ

“They play darts at the pub every Friday night.”Họ chơi ném phi tiêu ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dart

/dɑ:t/

danh từ

  • mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác
  • (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)
  • (động vật học) ngòi nọc
  • sự lao tới, sự phóng tới
    • to make a dart at: lao tới, xông tới

động từ

  • ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới
    • to dart a spear at the tiger: phóng ngọn lao vào con hổ
    • to dart across the road: lao qua đường
    • eyes dart flashes of anger: mắc quắc lên giận dữ

thành ngữ

  1. to dart down (downwards)
    • lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small narrow pointed missile that is thrown or shot n. a tapered tuck made in dressmaking v. run or move very quickly or hastily v. move with sudden speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...