Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darter

/'dɑ:tə/ phổ biến #31640
Biến thể từ darters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darter

/'dɑ:tə/

danh từ

  • người phóng (lao...)
  • (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person or other animal that moves abruptly and rapidly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...