Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dat

/dæt/

Nghĩa thường dùng

không xác định danh từ

“The term 'dat' is used in various fields.”Thuật ngữ 'dat' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • không xác định

ví dụ

The term 'dat' is used in various fields. — Thuật ngữ 'dat' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...