dative
/'deitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dative
/'deitiv/
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách
danh từ
- (ngôn ngữ học) tặng cách
Định nghĩa tiếng Anh
n. the category of nouns serving as the indirect object of a verb