Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dative

/'deitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dative

/'deitiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách

danh từ

  • (ngôn ngữ học) tặng cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the category of nouns serving as the indirect object of a verb

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...