Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deafen

/'defn/ Collins ★ phổ biến #28547

“deafened” là quá khứ phân từ của deafen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deafen

/'defn/

ngoại động từ

  • làm điếc; làm inh tai, làm chói tai
  • át (tiếng)
  • (kiến trúc) làm cho (tường, sàn nhà...) ngăn được tiếng động
Định nghĩa tiếng Anh

v. be unbearably loud v. make or render deaf v. make soundproof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...