Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19638

debrief

//

* động từ
  • phỏng vấn, thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

v. put someone through a debriefing and make him report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...