debrief
“debriefs” là ngôi 3 số ít của debrief — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The team debriefed thoroughly after the failed product launch.”Nhóm họp rút kinh nghiệm kỹ lưỡng sau khi ra mắt sản phẩm thất bại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debrief
//
* động từ- phỏng vấn, thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh
v. put someone through a debriefing and make him report