debrief
/di:'bri:f/ GRE phổ biến #19638
“debriefed” là quá khứ phân từ của debrief — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
họp rút kinh nghiệm, phỏng vấn sau sự kiện
v. / n.
“The team debriefed thoroughly after the failed product launch.”Nhóm họp rút kinh nghiệm kỹ lưỡng sau khi ra mắt sản phẩm thất bại.
Biến thể từ
debriefing hiện tại phân từ
debriefed quá khứ phân từ
debriefed quá khứ
debriefs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debrief
//
* động từ- phỏng vấn, thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh
v. put someone through a debriefing and make him report