Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“debriefing” là hiện tại phân từ của debrief — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19638

debrief

//

* động từ
  • phỏng vấn, thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

v. put someone through a debriefing and make him report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...