Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debug

/di:'bʌg/ phổ biến #30792

“debugged” là quá khứ phân từ của debug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gỡ lỗi động từ

“The programmer needed to debug the software before release.”Lập trình viên cần gỡ lỗi phần mềm trước khi phát hành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debug

//

  • (Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối
Định nghĩa tiếng Anh

v. locate and correct errors in a computer program code

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...