Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decidua

/di'sidʒu:wә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decidua

//

* danh từ
  • số nhiều deciduae
  • màng rụng
Định nghĩa tiếng Anh

n the epithelial tissue of the endometrium

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...