decode
/'di:'koud/ GRE phổ biến #13774
Nghĩa thường dùng
giải mã, hiểu rõ thông tin
động từ
“The scientist is decoding the data from the experiment.”Nhà khoa học đang giải mã dữ liệu từ thí nghiệm.
Biến thể từ
decoded quá khứ phân từ
decoding hiện tại phân từ
decodes ngôi 3 số ít
decoded quá khứ
decodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decode
/'di:'koud/
ngoại động từ
- đọc (mật mã), giải (mã)
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert code into ordinary language