Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decode

/'di:'koud/ GRE phổ biến #13774

Nghĩa thường dùng

giải mã, hiểu rõ thông tin động từ

“The scientist is decoding the data from the experiment.”Nhà khoa học đang giải mã dữ liệu từ thí nghiệm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decode

/'di:'koud/

ngoại động từ

  • đọc (mật mã), giải (mã)
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert code into ordinary language

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...