Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decompose

/,di:kəm'pouz/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15704

“decomposing” là hiện tại phân từ của decompose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân hủy động từ

“Food waste can decompose and create bad smells.”Rác thực phẩm có thể phân hủy và tạo ra mùi hôi.

Đồng nghĩa rotbreak down
Trái nghĩa preservestabilize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decompose

/,di:kəm'pouz/

ngoại động từ

  • (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
  • làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
    • heat decomposes meat: nóng làm ôi thối thịt
  • (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)

nội động từ

  • (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
  • thối rữa, mục rữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. separate (substances) into constituent elements or parts v. break down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...