Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5723

stabilize

/'steibilalz/

ngoại động từ

  • làm cho vững vàng; làm ổn định
  • lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make stable and keep from fluctuating or put into an equilibrium\nv. become stable or more stable

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...