decree
/di'kri:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8412
“decreeing” là hiện tại phân từ của decree — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ
động từ
“The government decided to decree a new law.”Chính phủ quyết định ra một sắc lệnh mới.
Biến thể từ
decrees số nhiều
decreed quá khứ
decreed quá khứ phân từ
decrees ngôi 3 số ít
decreeing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decree
/di'kri:/
ngoại động từ
- ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge) v. issue a decree