Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decree

/di'kri:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8412

“decrees” là số nhiều của decree — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ động từ

“The government decided to decree a new law.”Chính phủ quyết định ra một sắc lệnh mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decree

/di'kri:/

ngoại động từ

  • ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge) v. issue a decree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...