Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #16566

decrepit

/di'krepit/

tính từ

  • già yếu, hom hem, lụ khụ
    • a decrepit old man: người già yếu hom hem
    • a decrepit horse: con ngựa già yếu
  • hư nát, đổ nát
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking bodily or muscular strength or vitality

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...