defensible
/di'fensəbl/
tính từ
- có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được
- có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being defended
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s capable of being defended
Đang tải...