Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17443

defensible

/di'fensəbl/

tính từ

  • có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được
  • có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being defended

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...